retirement plan
Danh từ: Một kế hoạch tài chính được thiết lập để dành dụm tiền bạc, nhằm sử dụng sau khi nghỉ hưu. Đây là một chiến lược dài hạn, thường bao gồm việc đầu tư hoặc tiết kiệm có hệ thống để đảm bảo nguồn thu nhập ổn định khi không còn đi làm.
- (Cô ấy bắt đầu một kế hoạch nghỉ hưu ở tuổi 30 để đảm bảo tương lai của mình.)
- (Nhiều công ty cung cấp kế hoạch nghỉ hưu như một phần trong gói phúc lợi nhân viên của họ.)
"to contribute to a retirement plan": đóng góp vào một kế hoạch nghỉ hưu.
- He contributes 10% of his salary to his retirement plan every month. (Anh ấy đóng góp 10% tiền lương vào kế hoạch nghỉ hưu của mình mỗi tháng.)
"to withdraw from a retirement plan": rút tiền từ một kế hoạch nghỉ hưu.
- Withdrawing early from a retirement plan may incur penalties. (Rút tiền sớm từ một kế hoạch nghỉ hưu có thể bị phạt.)
Retirement planning (danh từ): quá trình lập kế hoạch cho việc nghỉ hưu.
- Retirement planning is essential for financial security. (Lập kế hoạch nghỉ hưu là điều cần thiết cho sự an toàn tài chính.)
Pension plan (danh từ): kế hoạch lương hưu (một dạng cụ thể của kế hoạch nghỉ hưu do chủ lao động cung cấp).
- The company switched from a pension plan to a 401(k) plan. (Công ty đã chuyển từ kế hoạch lương hưu sang kế hoạch 401(k).)
- Pension scheme: chương trình lương hưu.
- Superannuation plan: kế hoạch hưu trí (thường dùng ở Úc và Anh).
- Retirement savings plan: kế hoạch tiết kiệm hưu trí.
Set up a retirement plan: thiết lập một kế hoạch nghỉ hưu.
- It's wise to set up a retirement plan as early as possible. (Thật khôn ngoan khi thiết lập một kế hoạch nghỉ hưu càng sớm càng tốt.)
Pay into a retirement plan: đóng tiền vào một kế hoạch nghỉ hưu.
- Employees pay into a retirement plan through payroll deductions. (Nhân viên đóng tiền vào một kế hoạch nghỉ hưu thông qua khấu trừ lương.)
To plan for retirement: lập kế hoạch cho việc nghỉ hưu.
- It's never too early to plan for retirement. (Không bao giờ là quá sớm để lập kế hoạch cho việc nghỉ hưu.)
To have a golden nest egg: có một khoản tiền dự phòng cho tuổi già (thường liên quan đến kế hoạch nghỉ hưu).
- A good retirement plan helps you build a golden nest egg. (Một kế hoạch nghỉ hưu tốt giúp bạn xây dựng một khoản tiền dự phòng cho tuổi già.)